coup de theâtre

/'ku:də,tei'ɑ:tr/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biến cố, sự biến đột ngột: Một sự kiện bất ngờ kịch tính, thường làm thay đổi hoàn toàn tình hình hoặc diễn biến của một sự việc.
    • Màn kịch gây sốc: Trong sân khấu, đây một tình tiết hoặc màn diễn bất ngờ, gây kinh ngạc cho khán giả, làm thay đổi cục diện của vở kịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden resignation of the CEO was a real coup de théâtre. (Việc CEO đột ngột từ chức một biến cố thực sự.)
    • The play's final coup de théâtre left the audience speechless. (Màn kịch gây sốc cuối cùng của vở diễn khiến khán giả không nói nên lời.)
    • The political scandal was a coup de théâtre that changed the election. (Vụ bê bối chính trị một biến cố đã thay đổi cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull off a coup de théâtre": thực hiện thành công một màn kịch bất ngờ.

    • The director pulled off a stunning coup de théâtre in the second act. (Đạo diễn đã thực hiện thành công một màn kịch gây sốc đầy ấn tượng trong hồi thứ hai.)
  • "to be a coup de théâtre": một sự kiện gây chấn động.

    • The revelation of the secret identity was a true coup de théâtre. (Việc tiết lộ danh tính bí mật một sự kiện gây chấn động thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Coup (n): cuộc đảo chính, một hành động thành công thường bất ngờ.

    • He pulled off a major coup by securing the deal. (Anh ta đã thực hiện thành công một vụ lớn bằng cách bảo đảm được thỏa thuận.)
  • Theatrical (adj): thuộc về sân khấu, kịch tính.

    • She made a theatrical gesture. ( ấy thực hiện một cử chỉ kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Plot twist: tình tiết bất ngờ (thường dùng trong văn học, phim).
  • Sensation: sự kiện gây chấn động, sự kinh ngạc.
  • Dramatic turn: bước ngoặt kịch tính.
Thành ngữ liên quan
  • A bolt from the blue: tin sét đánh, sự việc hoàn toàn bất ngờ.

    • The news of his departure was a bolt from the blue. (Tin anh ấy rời đi một tin sét đánh.)
  • A dramatic reversal of fortune: sự đảo ngược tình thế đầy kịch tính.

    • The last-minute goal was a dramatic reversal of fortune for the team. (Bàn thắng phút chót một sự đảo ngược tình thế đầy kịch tính cho đội bóng.)
danh từ
  1. biến cố, sự biến đột ngột